悲戚

bēi qībi thích

Hán Việt: bi thích · Pinyin: bēi qī

Tổng quan

書; 形 bi thương; đau thương

新华 · Tân Hoa Đại lục

悲痛哀伤:~的面容。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

哀傷愁苦的樣子。《後漢書.卷一七.馮岑賈列傳.馮異》:「自伯升之敗,光武不敢顯其悲戚。」《儒林外史》第三九回:「頭戴孝巾,身穿白布衣服,腳下芒鞋,形容悲戚,眼下多淚痕。」

Cấu tạo: 悲 (bi) + 慼 (thích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau buồn
  • VietPhrases đau thương
  • Tần suất từ bi thương; bi thích: bi thương/đau thương; 書; 形 bi thương; đau thương; đau thương
  • Biên soạn 悲戚 bēiqī n. <wr.> sorrow; sadness ◆s.v. mournful

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哀傷愁苦的樣子。《後漢書.卷一七.馮岑賈列傳.馮異》:「自伯升之敗,光武不敢顯其悲戚。」《儒林外史》第三九回:「頭戴孝巾,身穿白布衣服,腳下芒鞋,形容悲戚,眼下多淚痕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲痛哀伤:~的面容。

Eng

  • Cihui mournful
  • Tần suất từ 悲戚 bēiqī n. <wr.> sorrow; sadness ◆s.v. mournful

Đức

  • Handedict traurig

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

悲伤 · 悲哀 · 辛酸