悶人的空氣

muộn nhân đích không khí

Hán Việt: muộn nhân đích không khí

Tổng quan

(thông tục) uế khí, mùi hôi nồng nặc; mùi ẩm mốc, sống ở nơi đầy uế khí, sống ở nơi hôi hám; thích uế khí, thích nơi hôi hám

Cấu tạo: (muộn) + (nhân) + (đích) + (không) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) uế khí, mùi hôi nồng nặc; mùi ẩm mốc, sống ở nơi đầy uế khí, sống ở nơi hôi hám; thích uế khí, thích nơi hôi hám