悶葫蘆罐兒
muộn hồ lô quán nhi
Hán Việt: muộn hồ lô quán nhi · Pinyin: mèn hú lú guàn ér
Tổng quan
ống đựng tiền: ống bỏ tiền/ống heo
Nghĩa
Việt
- Cihui ống đựng tiền; ống bỏ tiền; ống heo。撲滿。
- Cihui ống đựng tiền: ống bỏ tiền/ống heo
Eng
- Cihui 悶葫蘆罐兒 ènhúlu guànr n. piggy bank; earthenware money box