悼文

dào wénđiệu văn

Hán Việt: điệu văn · Pinyin: dào wén

Tổng quan

Hán Việt: ĐIỆU, ĐIẾU VĂN điếu văn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.哀悼死者的文章。

Cấu tạo: 悼 (điệu) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điếu văn。悼念死者的文章。
  • Tần suất từ Hán Việt: ĐIỆU, ĐIẾU VĂN điếu văn; điếu văn
  • Biên soạn memorial speech M:¹piān

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.哀悼死者的文章。

Eng

  • Cihui 悼文 àowén* n. memorial speech M:¹piān
  • Tần suất từ n. memorial speech M:¹piān

Từ liên quan

Gần nghĩa

悼亡 · 悼唁 · 悼念 · 悼怯 · 悼词 · 悼诗 · 悼辞 · 文󱶣