情債

qíng zhàitình trái

Hán Việt: tình trái · Pinyin: qíng zhài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

在感情上对别人的亏负(多指爱情方面的)。

Cấu tạo: 情 (tình) + 債 (trái)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Càng tài tử càng nhiều tình trái«

Từ liên quan

Gần nghĩa

債主 · 債券 · 債務 · 債戶 · 債權 · 債款 · 債契 · 債家