情傷

qíng shāngtình thương

Hán Việt: tình thương · Pinyin: qíng shāng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【情傷・情伤】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "romantic heartbreak"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.伤心,悲伤。

Cấu tạo: 情 (tình) + 傷 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổn thương tình cảm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.伤心,悲伤。

Eng

  • Cihui romantic heartbreak

Từ liên quan

Gần nghĩa

傷亡 · 傷人 · 傷俘 · 伤兵 · 傷別 · 傷勢 · 傷口 · 傷號