情報庫系統 tình báo khố hệ thống Hán Việt: tình báo khố hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 報 (báo) + 庫 (khố) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việttình báo khố hệ thốngCấu tạo情 + 報 + 庫 + 系 + 統 · tình + báo + khố + hệ + thống nghĩa thành phần: tình + báo + khố + hệ + thống Nghĩa EngCihui IBS