情場絕橋王
tình tràng tuyệt kiều vương
Hán Việt: tình tràng tuyệt kiều vương · Pinyin: qíng chǎng jué qiáo wáng
Tổng quan
Cấu tạo: 情 (tình) + 場 (tràng) + 絕 (tuyệt) + 橋 (kiều) + 王 (vương)
Hán Việt: tình tràng tuyệt kiều vương · Pinyin: qíng chǎng jué qiáo wáng
Cấu tạo: 情 (tình) + 場 (tràng) + 絕 (tuyệt) + 橋 (kiều) + 王 (vương)