情境相伴物

tình cảnh tương bạn vật

Hán Việt: tình cảnh tương bạn vật

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (cảnh) + (tương) + (bạn) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 情境相伴物 íngjìng xiāngbànwù n. <lg.> situational concomitant