情感減退的

tình cảm giảm thối đích

Hán Việt: tình cảm giảm thối đích

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (cảm) + (giảm) + 退 (thối) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hypothymic