情报利用

qíng bào lì yòngtình báo lợi dụng

Hán Việt: tình báo lợi dụng · Pinyin: qíng bào lì yòng

Tổng quan

Cấu tạo: 情 (tình) + 報 (báo) + 利 (lợi) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sử dụng tình báo

Đức

  • Handedict Informationsnutzung

Từ liên quan

Gần nghĩa

利用刑人 · 利用职权 · 情报机构 · 利用真空的 · 利用速记的 · 情報局 · 情报员 · 情报处