利用职权
lợi dụng chức quyền
Hán Việt: lợi dụng chức quyền
Tổng quan
sự đầu cơ, sự buôn bán cổ phần (chứng khoán), sự xoay sở kiếm chác; sự lợi dụng chức vụ để xoay sở kiếm chác
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lợi dụng chức quyền
- Tần suất từ sự đầu cơ, sự buôn bán cổ phần (chứng khoán), sự xoay sở kiếm chác; sự lợi dụng chức vụ để xoay sở kiếm chác
Mainland
- Kaggle Zh-Vi jobbery
Eng
- Tần suất từ jobbery