利用真空的

lợi dụng chân không đích

Hán Việt: lợi dụng chân không đích

Tổng quan

(vật lý) chân không, (thông tục) (như) vacuum_cleaner

Cấu tạo: 利 (lợi) + 用 (dụng) + 真 (chân) + 空 (không) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chân không

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vacuum

Từ liên quan

Gần nghĩa

利用速记的 · 利用刑人 · 利用职权 · 空的东西 · 利用.欺骗 · 利用厚生 · 利用向导 · 利用外国经验