情报的泄漏 tình báo đích tiết lậu Hán Việt: tình báo đích tiết lậu Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 報 (báo) + 的 (đích) + 泄 (tiết) + 漏 (lậu)Hán Việttình báo đích tiết lậuTừ loạidanhCấu tạo情 + 報 + 的 + 泄 + 漏 · tình + báo + đích + tiết + lậu nghĩa thành phần: tình + báo + đích + tiết + lậu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tình báoMainlandKaggle Zh-Vi leak of informationEngCihui leak of information Từ liên quan Gần nghĩa泄漏天机 · 情报机构 · 情报库系统 · 情报交流 · 情报人员 · 情报利用 · 情报处理 · 情报学家