情竇未開的

tình đậu vị khai đích

Hán Việt: tình đậu vị khai đích

Tổng quan

(như) heart,free, thành thật, chân thật, thật tâm, can đảm, dũng cảm, không sợ hãi, không khiếp sợ

Cấu tạo: (tình) + (đậu) + (vị) + (khai) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) heart,free, thành thật, chân thật, thật tâm, can đảm, dũng cảm, không sợ hãi, không khiếp sợ