情緒不穩定

qíng xù bù wěn dìng tình tự bất ổn định

Hán Việt: tình tự bất ổn định · Pinyin: qíng xù bù wěn dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (tự) + (bất) + (ổn) + (định)