情緒不穩定 qíng xù bù wěn dìng · tình tự bất ổn định Hán Việt: tình tự bất ổn định · Pinyin: qíng xù bù wěn dìng Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 緒 (tự) + 不 (bất) + 穩 (ổn) + 定 (định)Pinyinqíng xù bù wěn dìngHán Việttình tự bất ổn địnhCấu tạo情 + 緒 + 不 + 穩 + 定 · tình + tự + bất + ổn + định nghĩa thành phần: tình + tự + bất + ổn + định