情绪激动地

tình tự kích động địa

Hán Việt: tình tự kích động địa

Tổng quan

Cấu tạo: 情 (tình) + 緒 (tự) + 激 (kích) + 動 (động) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một cách kích động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi with panting bosom

Eng

  • Cihui with panting bosom

Từ liên quan

Gần nghĩa

情绪不定地 · 動地雨花 · 情緒高漲 · 情绪价值 · 情绪商数 · 情绪智商 · 情绪激动 · 情绪状态