情緒激動地 tình tự kích động địa Hán Việt: tình tự kích động địa Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 緒 (tự) + 激 (kích) + 動 (động) + 地 (địa)Hán Việttình tự kích động địaCấu tạo情 + 緒 + 激 + 動 + 地 · tình + tự + kích + động + địa nghĩa thành phần: tình + tự + kích + động + địa Nghĩa EngCihui with panting bosom