驚天動地

jīng tiān dòng dì kinh thiên động địa

Hán Việt: kinh thiên động địa · Pinyin: jīng tiān dòng dì

Tổng quan

kinh thiên động địa (thành ngữ)

Cấu tạo: (kinh) + (thiên) + (động) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh thiên động địa (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊:惊动;动:震撼。使天地惊动。形容某个事件的声势或意义极大。
  • Tân Hoa Tự Điển ①形容声音特别响亮~一声巨响。②形容声势浩大或事业很大~的伟业。
  • Tân Hoa Tự Điển 惊惊动;动震撼。使天地惊动。形容某个事件的声势或意义极大。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) world-shaking
  • Cihui 驚天動地 īngtiāndòngdì f.e. shake heaven and earth

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

震天撼地

Từ trái nghĩa

无声无臭