驚惶失措

jīng huáng shī cuò kinh hoàng thất thố

Hán Việt: kinh hoàng thất thố · Pinyin: jīng huáng shī cuò

Tổng quan

xem 驚慌失措|惊慌失措

Cấu tạo: (kinh) + (hoàng) + (thất) + (thố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 驚慌失措|惊慌失措

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失措:失去常态。由于惊慌,一下子不知怎么办才好。
  • Tân Hoa Tự Điển 失措失去常态。由于惊慌,一下子不知怎么办才好。

Eng

  • CC-CEDICT see 驚慌失措|惊慌失措[jing1 huang1 shi1 cuo4]
  • Cihui 驚惶失措 īnghuángshīcuò f.e. be panic-stricken

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

坐卧不安

Từ trái nghĩa

泰然自若