驚訝地看着 kinh nhạ địa khán trứ Hán Việt: kinh nhạ địa khán trứ Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 訝 (nhạ) + 地 (địa) + 看 (khán) + 着 (trứ)Hán Việtkinh nhạ địa khán trứCấu tạo驚 + 訝 + 地 + 看 + 着 · kinh + nhạ + địa + khán + trứ nghĩa thành phần: kinh + nhạ + địa + khán + trứ Nghĩa EngCihui blink at