惊讶地看着

kinh nhạ địa khán trứ

Hán Việt: kinh nhạ địa khán trứ

Tổng quan

Cấu tạo: 驚 (kinh) + 訝 (nhạ) + 地 (địa) + 看 (khán) + 着 (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh ngạc nhìn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blink at

Eng

  • Cihui blink at

Từ liên quan

Gần nghĩa

惊讶不已的 · 惊讶的声音 · 看着舒服的 · 看着不管 · 惊讶无策 · 看着眼馋 · 看着舒服