惟允

duy duẫn

Hán Việt: duy duẫn

Tổng quan

Đêm ngày ban bố mệnh lệnh của ta, đều phải thành thực (Thượng thư: Thuấn điển

Cấu tạo: 惟 (duy) + 允 (duẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đêm ngày ban bố mệnh lệnh của ta, đều phải thành thực (Thượng thư: Thuấn điển

Từ liên quan

Gần nghĩa

允准 · 允厚 · 允堪 · 允宜 · 允当 · 允當 · 允納 · 允若