惠斯通電橋

huì sī tōng diàn qiáo huệ tư thông điện kiều

Hán Việt: huệ tư thông điện kiều · Pinyin: huì sī tōng diàn qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (tư) + (thông) + (điện) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用比较法测量电阻的仪器。最简单的是滑线式惠斯通电桥,如图所示。图中ac为滑线电阻线,r0为已知电阻、r瓁为待测电阻。闭合电键k后,移动滑动触头d,直到电流计g中恰无电流通过时,b、d两点等势,电桥达到平衡,即得r0r゛d=r瓁rヾc,r瓁=l2l1r0。