惠斯通電橋 huì sī tōng diàn qiáo · huệ tư thông điện kiều Hán Việt: huệ tư thông điện kiều · Pinyin: huì sī tōng diàn qiáo Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 斯 (tư) + 通 (thông) + 電 (điện) + 橋 (kiều)Pinyinhuì sī tōng diàn qiáoHán Việthuệ tư thông điện kiềuCấu tạo惠 + 斯 + 通 + 電 + 橋 · huệ + tư + thông + điện + kiều nghĩa thành phần: huệ + tư + thông + điện + kiều