惠更斯原理 huì gèng sī yuán lǐ · huệ canh tư nguyên lí Hán Việt: huệ canh tư nguyên lí · Pinyin: huì gèng sī yuán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 更 (canh) + 斯 (tư) + 原 (nguyên) + 理 (lí)Pinyinhuì gèng sī yuán lǐHán Việthuệ canh tư nguyên líCấu tạo惠 + 更 + 斯 + 原 + 理 · huệ + canh + tư + nguyên + lí nghĩa thành phần: huệ + canh + tư + nguyên + lí