惡事行千里

è shì xíng qiān lǐ ác sự hành thiên lí

Hán Việt: ác sự hành thiên lí · Pinyin: è shì xíng qiān lǐ

Tổng quan

tiếng dữ đồn xa

Cấu tạo: (ác) + (sự) + (hành) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng dữ đồn xa
  • Cihui tiếng dữ đồn xa。形容醜事很容易傳播出去。