惡作劇電子郵件

ác tác kịch điện tử bưu kiện

Hán Việt: ác tác kịch điện tử bưu kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (tác) + (kịch) + (điện) + (tử) + (bưu) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hoax