惡兆

è zhào ác triệu

Hán Việt: ác triệu · Pinyin: è zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (triệu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不吉祥的預示。如:「習俗上都將烏鴉的叫聲視為一種惡兆。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凶兆

Từ trái nghĩa

吉兆 · 喜兆