惡意攻擊

ác ý công kích

Hán Việt: ác ý công kích

Tổng quan

Cấu tạo: 恶 (ác) + 意 (ý) + 攻 (công) + 击 (kích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui malicious attack

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶意中伤 · 恶意代码 · 恶意软件 · 攻击侧面 · 攻击性的 · 攻击用的 · 恶意地 · 恶意的