Tổng quan
Cấu tạo: 惡 (ác) + 意 (ý) + 程 (trình) + 式 (thức) + 碼 (mã)
- Hán Việt
- ác ý trình thức mã
- Cấu tạo
- 惡 + 意 + 程 + 式 + 碼 · ác + ý + trình + thức + mã
nghĩa thành phần: ác + ý + trình + thức + mã
Từ liên quan
Gần nghĩa
恶意代码 · 恶意软件 · 恶意的玩笑 · 恶意并购 · 恶意收购 · 惡意攻擊