恶意的玩笑

è yì de wán xiàoác ý đích ngoạn tiếu

Hán Việt: ác ý đích ngoạn tiếu · Pinyin: è yì de wán xiào

Tổng quan

Cấu tạo: 惡 (ác) + 意 (ý) + 的 (đích) + 玩 (ngoạn) + 笑 (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trò đùa ác ý

Đức

  • Handedict Lache

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶意的瞥视 · 恶意中伤 · 恶意代码 · 恶意软件 · 惡意程式码 · 恶意并购 · 恶意收购 · 惡意攻擊