惡毒

è dú ác độc

Hán Việt: ác độc · Pinyin: è dú

Tổng quan

độc ác

Cấu tạo: (ác) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độc ác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰險狠毒。如:「手段惡毒」。《西遊記》第一一回:「積德的,轉生富道;惡毒的,沉淪鬼道。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (心术、手段、语言)阴险狠毒用心~ㄧ~攻击。

Eng

  • CC-CEDICT malicious
  • Cihui malicious

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

恶劣 · 阴恶 · 阴毒 · 阴险