懲罰性調解

chéng fá xìng diào jiě trừng phạt tính điều giải

Hán Việt: trừng phạt tính điều giải · Pinyin: chéng fá xìng diào jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (trừng) + (phạt) + (tính) + 調 (điều) + (giải)