慣用法層次

quán dụng pháp tằng thứ

Hán Việt: quán dụng pháp tằng thứ

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + (dụng) + (pháp) + (tằng) + (thứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慣用法層次 uànyòngfǎ céngcì n. <lg.> usage level