想出的辦法
tưởng xuất đích bạn pháp
Hán Việt: tưởng xuất đích bạn pháp
Tổng quan
sáng kiến, cái sáng chế ra, bộ phận (máy) sáng chế ra, sự khéo léo kỹ xảo, sự trù tính, sự trù liệu; sự bày đặt, sự xếp đặt (kế hoạch...), mưu mẹo, thủ đoạn, cách, phương pháp
Cấu tạo: 想 (tưởng) + 出 (xuất) + 的 (đích) + 辦 (bạn) + 法 (pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui sáng kiến, cái sáng chế ra, bộ phận (máy) sáng chế ra, sự khéo léo kỹ xảo, sự trù tính, sự trù liệu; sự bày đặt, sự xếp đặt (kế hoạch...), mưu mẹo, thủ đoạn, cách, phương pháp