想投中某物 tưởng đầu trung mỗ vật Hán Việt: tưởng đầu trung mỗ vật Tổng quan Cấu tạo: 想 (tưởng) + 投 (đầu) + 中 (trung) + 某 (mỗ) + 物 (vật)Hán Việttưởng đầu trung mỗ vậtCấu tạo想 + 投 + 中 + 某 + 物 · tưởng + đầu + trung + mỗ + vật nghĩa thành phần: tưởng + đầu + trung + mỗ + vật Nghĩa EngCihui make shy at sth.