想方設法
tưởng phương thiết pháp
Hán Việt: tưởng phương thiết pháp · Pinyin: xiǎng fāng shè fǎ
Tổng quan
nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ) | nghĩ cách | tìm mọi cách thử cái này cái kia
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ) | nghĩ cách | tìm mọi cách thử cái này cái kia
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 想种种办法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.多方面想办法。
Eng
- CC-CEDICT to think up every possible method (idiom); to devise ways and means|to try this, that and the other
- Cihui to think up every possible method (idiom); to devise ways and means; to try this, that and the other