想當然認爲
tưởng đương nhiên nhận vi
Hán Việt: tưởng đương nhiên nhận vi
Tổng quan
Cấu tạo: 想 (tưởng) + 當 (đương) + 然 (nhiên) + 認 (nhận) + 爲 (vi)
Nghĩa
Eng
- Cihui take for granted
Hán Việt: tưởng đương nhiên nhận vi
Cấu tạo: 想 (tưởng) + 當 (đương) + 然 (nhiên) + 認 (nhận) + 爲 (vi)