想獲得某物 tưởng hoạch đắc mỗ vật Hán Việt: tưởng hoạch đắc mỗ vật Tổng quan Cấu tạo: 想 (tưởng) + 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 某 (mỗ) + 物 (vật)Hán Việttưởng hoạch đắc mỗ vậtCấu tạo想 + 獲 + 得 + 某 + 物 · tưởng + hoạch + đắc + mỗ + vật nghĩa thành phần: tưởng + hoạch + đắc + mỗ + vật Nghĩa EngCihui make shy at sth.