想起来

xiǎng qi laitưởng khởi lai

Hán Việt: tưởng khởi lai · Pinyin: xiǎng qi lai

Tổng quan

nhớ ra

Cấu tạo: 想 (tưởng) + 起 (khởi) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhớ lại
  • Tần suất từ tưởng tượng, hình dung, tưởng rằng, nghĩ rằng, cho rằng, đoán được
  • Biên soạn 想起來 xiǎngqǐlai r.v. think of; call to mind

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi imagine

Eng

  • Cihui to remember; to recall
  • Tần suất từ 想起來 xiǎngqǐlai r.v. think of; call to mind , Wǒ tūrán ∼ wǒ wàngjì ¹dài qiánbāo le. I suddenly remember that I forgot my wallet

Đức

  • Handedict sich an etw. erinnern können

Từ liên quan

Gần nghĩa

想起 · 起来 · 想起希望