惹斯蟾蜍精

nhạ tư thiềm thừ tinh

Hán Việt: nhạ tư thiềm thừ tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạ) + (tư) + (thiềm) + (thừ) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui resibufagin