惹那跋陀罗

nhạ na bạt đà la

Hán Việt: nhạ na bạt đà la

Tổng quan

nhã na bạt đà la (人名)Jñānabhadra,譯曰智賢。南海波陵國人,譯涅槃後分經二卷。見開元錄九。☸

Cấu tạo: (nhạ) + (na) + (bạt) + (đà) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhã na bạt đà la (人名)Jñānabhadra,譯曰智賢。南海波陵國人,譯涅槃後分經二卷。見開元錄九。☸