愁腸百結

chóu cháng bǎi jié sầu tràng bách kết

Hán Việt: sầu tràng bách kết · Pinyin: chóu cháng bǎi jié

Tổng quan

trăm mối lo âu trong ruột (thành ngữ) | nặng trĩu lo lắng

Cấu tạo: (sầu) + (tràng) + (bách) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trăm mối lo âu trong ruột (thành ngữ) | nặng trĩu lo lắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愁肠:忧愁的心肠。百结:极多的结头。忧愁苦闷的心肠好像凝结成了许多的疙瘩。形容愁绪郁结,难于排遣。
  • Tân Hoa Tự Điển 愁肠忧愁的心肠。百结极多的结头。忧愁苦闷的心肠好象凝结成了许多的疙瘩。形容愁绪郁结,难于排遣。

Eng

  • CC-CEDICT hundred knots of worry in one's intestines (idiom); weighed down with anxiety
  • Cihui 愁腸百結 hóuchángbǎijié f.e. weighed down with anxiety

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

心花怒放