愈創木內脂 dũ sang mộc nội chi Hán Việt: dũ sang mộc nội chi Tổng quan Cấu tạo: 愈 (dũ) + 創 (sang) + 木 (mộc) + 內 (nội) + 脂 (chi)Hán Việtdũ sang mộc nội chiCấu tạo愈 + 創 + 木 + 內 + 脂 · dũ + sang + mộc + nội + chi nghĩa thành phần: dũ + sang + mộc + nội + chi Nghĩa EngCihui guaianolide