愉快的处境

du khoái đích xử cảnh

Hán Việt: du khoái đích xử cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: 愉 (du) + 快 (khoái) + 的 (đích) + 處 (xử) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn cảnh tốt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bed of rose

Eng

  • Cihui bed of rose

Từ liên quan

Gần nghĩa

处境糟透了 · 愉快的言行 · 处境不利 · 处境危急 · 处境危险 · 处境困难 · 处境尴尬 · 处境微妙