愉快的處境 du khoái đích xử cảnh Hán Việt: du khoái đích xử cảnh Tổng quan Cấu tạo: 愉 (du) + 快 (khoái) + 的 (đích) + 處 (xử) + 境 (cảnh)Hán Việtdu khoái đích xử cảnhCấu tạo愉 + 快 + 的 + 處 + 境 · du + khoái + đích + xử + cảnh nghĩa thành phần: du + khoái + đích + xử + cảnh Nghĩa EngCihui bed of rose