愉愉

du du

Hán Việt: du du

Tổng quan

Vui vẻ

Cấu tạo: 愉 (du) + 愉 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vui vẻ

Từ liên quan

Gần nghĩa

愉快 · 愉悦 · 愉色 · 愉1. · 愉2. · 愉快地 · 愉快的 · 愉乐