愎類 phức loại Hán Việt: phức loại Tổng quan Cứng cỏi, ngang bướng Cấu tạo: 愎 (phức) + 类 (loại)Hán Việtphức loạiTừ loạitínhCấu tạo愎 + 类 · phức + loại nghĩa thành phần: phức + loại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cứng cỏi Từ liên quan Gần nghĩa愎諫 · 类义 · 类乎 · 类书 · 类似 · 类别 · 类化 · 类同