意义成分分析
ý nghĩa thành phân phân tích
Hán Việt: ý nghĩa thành phân phân tích
Tổng quan
Cấu tạo: 意 (ý) + 義 (nghĩa) + 成 (thành) + 分 (phân) + 分 (phân) + 析 (tích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phân tích thành phần nghĩa
- Biên soạn componential analysis
Eng
- Cihui 意義成分分析 ìyì chéngfèn fēnxi n. <lg.> componential analysis