意向性協議 yì xiàng xìng xié yì · ý hướng tính hiệp nghị Hán Việt: ý hướng tính hiệp nghị · Pinyin: yì xiàng xìng xié yì Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 向 (hướng) + 性 (tính) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinyì xiàng xìng xié yìHán Việtý hướng tính hiệp nghịCấu tạo意 + 向 + 性 + 協 + 議 · ý + hướng + tính + hiệp + nghị nghĩa thành phần: ý + hướng + tính + hiệp + nghị