意圖
ý đồ
Hán Việt: ý đồ · Pinyin: yì tú
Tổng quan
ý định | dự định | dự tính
Nghĩa
Việt
- Cihui ý định | dự định | dự tính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 意向企圖。如:「意圖不軌」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 希望达到某种目的的打算。
- Tân Hoa Tự Điển 1.希望达到某种目的的打算。
Eng
- CC-CEDICT intent|intention|to intend
- Cihui intent; intention; to intend