意外收穫的 ý ngoại thu hoạch đích Hán Việt: ý ngoại thu hoạch đích Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 收 (thu) + 穫 (hoạch) + 的 (đích)Hán Việtý ngoại thu hoạch đíchCấu tạo意 + 外 + 收 + 穫 + 的 · ý + ngoại + thu + hoạch + đích nghĩa thành phần: ý + ngoại + thu + hoạch + đích Nghĩa EngCihui serendipitous